侵略者は周辺の国々を次々と滅ぼした。
Kẻ xâm lược lần lượt hủy diệt các nước xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tiêu diệt, hủy diệt hoặc khiến một quốc gia, giống loài, hệ thống biến mất
滅ぼす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tiêu diệt, hủy diệt hoặc khiến một quốc gia, giống loài, hệ thống biến mất.
Cách đọc là ほろぼす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほろぼす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
侵略者は周辺の国々を次々と滅ぼした。
Kẻ xâm lược lần lượt hủy diệt các nước xung quanh.
人間の活動が貴重な生態系を滅ぼしている。
Hoạt động của con người đang hủy hoại hệ sinh thái quý giá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.