危険な薬品を子どもから遠ざけて保管する。
Hãy bảo quản hóa chất nguy hiểm tránh xa trẻ em.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đưa ra xa, tránh xa; loại bỏ một người, vật hoặc yếu tố khỏi bên cạnh
遠ざける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đưa ra xa, tránh xa; loại bỏ một người, vật hoặc yếu tố khỏi bên cạnh.
Cách đọc là とおざける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とおざける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
危険な薬品を子どもから遠ざけて保管する。
Hãy bảo quản hóa chất nguy hiểm tránh xa trẻ em.
健康のため、しばらく酒を遠ざけることにした。
Vì sức khỏe, tôi quyết định tránh rượu một thời gian.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.