電車の音が次第に遠ざかっていった。
Âm thanh của đoàn tàu dần xa đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đi xa dần; khoảng cách, thời gian hoặc quan hệ trở nên xa cách
遠ざかる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đi xa dần; khoảng cách, thời gian hoặc quan hệ trở nên xa cách.
Cách đọc là とおざかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とおざかる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
電車の音が次第に遠ざかっていった。
Âm thanh của đoàn tàu dần xa đi.
卒業後、二人の関係は少しずつ遠ざかった。
Sau khi tốt nghiệp, quan hệ của hai người dần xa cách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.