利益より利用者の安全を優先する。
Ưu tiên sự an toàn của người sử dụng hơn lợi nhuận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ưu tiên, đặt một việc hoặc yếu tố lên trước những thứ khác
優先する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ưu tiên, đặt một việc hoặc yếu tố lên trước những thứ khác.
Cách đọc là ゆうせんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうせんする
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
利益より利用者の安全を優先する。
Ưu tiên sự an toàn của người sử dụng hơn lợi nhuận.
緊急度の高い作業から優先して進めた。
Chúng tôi ưu tiên triển khai từ những công việc khẩn cấp hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.