湾の一部を埋め立てて工業用地を造った。
Người ta san lấp một phần vịnh để tạo đất công nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
san lấp ao, biển hoặc vùng trũng để tạo đất sử dụng
埋め立てる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là san lấp ao, biển hoặc vùng trũng để tạo đất sử dụng.
Cách đọc là うめたてる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うめたてる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
湾の一部を埋め立てて工業用地を造った。
Người ta san lấp một phần vịnh để tạo đất công nghiệp.
古い水路を埋め立てる計画に住民が反対した。
Người dân phản đối kế hoạch san lấp con kênh cũ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.