大雪が山への道を閉ざした。
Tuyết lớn đã phong tỏa con đường lên núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đóng kín, phong tỏa; khép lòng hoặc chặn mất con đường và khả năng
閉ざす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đóng kín, phong tỏa; khép lòng hoặc chặn mất con đường và khả năng.
Cách đọc là とざす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とざす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
大雪が山への道を閉ざした。
Tuyết lớn đã phong tỏa con đường lên núi.
失敗を恐れて、自ら可能性を閉ざしてはいけない。
Không nên vì sợ thất bại mà tự khép lại khả năng của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.