皿に料理をきれいに盛った。
Tôi bày món ăn đẹp mắt lên đĩa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xới hoặc chất đầy; cho thuốc hay độc; phóng đại nội dung so với thực tế
盛る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xới hoặc chất đầy; cho thuốc hay độc; phóng đại nội dung so với thực tế.
Cách đọc là もる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
皿に料理をきれいに盛った。
Tôi bày món ăn đẹp mắt lên đĩa.
注目を集めるために話を盛ってはいけない。
Không được phóng đại câu chuyện chỉ để thu hút chú ý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.