穴が開いて、風船が少しずつしぼんだ。
Quả bóng bay xẹp dần vì bị thủng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xẹp, teo hoặc héo; khí thế, hy vọng hay tinh thần giảm xuống
しぼむ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xẹp, teo hoặc héo; khí thế, hy vọng hay tinh thần giảm xuống.
Từ này được viết và đọc là しぼむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しぼむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
穴が開いて、風船が少しずつしぼんだ。
Quả bóng bay xẹp dần vì bị thủng.
失敗の知らせを聞き、みんなの期待がしぼんだ。
Nghe tin thất bại, kỳ vọng của mọi người giảm hẳn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.