荷物が箱から少しはみ出ている。
Hành lý hơi thò ra ngoài chiếc hộp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thò hoặc tràn ra ngoài phạm vi; vượt khỏi giới hạn, khuôn khổ hoặc nhóm
はみ出る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thò hoặc tràn ra ngoài phạm vi; vượt khỏi giới hạn, khuôn khổ hoặc nhóm.
Cách đọc là はみでる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はみでる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
荷物が箱から少しはみ出ている。
Hành lý hơi thò ra ngoài chiếc hộp.
規定の枠からはみ出る案は認められなかった。
Phương án vượt ra ngoài khuôn khổ quy định đã không được chấp nhận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.