砂糖が温かい飲み物に溶け込んだ。
Đường tan hòa vào đồ uống ấm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tan hòa vào chất khác; hòa nhập tự nhiên vào nhóm, môi trường hoặc cảnh vật
溶け込む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tan hòa vào chất khác; hòa nhập tự nhiên vào nhóm, môi trường hoặc cảnh vật.
Cách đọc là とけこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とけこむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
砂糖が温かい飲み物に溶け込んだ。
Đường tan hòa vào đồ uống ấm.
転校した子どもはすぐ新しいクラスに溶け込んだ。
Đứa trẻ chuyển trường nhanh chóng hòa nhập vào lớp mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.