この地域では地震が相次いで発生した。
Động đất xảy ra liên tiếp tại khu vực này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau trong thời gian ngắn
相次ぐ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau trong thời gian ngắn.
Cách đọc là あいつぐ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいつぐ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
この地域では地震が相次いで発生した。
Động đất xảy ra liên tiếp tại khu vực này.
大手企業の値上げ発表が相次いでいる。
Các thông báo tăng giá của doanh nghiệp lớn đang liên tiếp xuất hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.