深い水の中で必死にもがいた。
Tôi tuyệt vọng vùng vẫy trong vùng nước sâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vùng vẫy, giãy giụa; cố gắng thoát khỏi khó khăn dù chưa tìm ra cách
もがく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vùng vẫy, giãy giụa; cố gắng thoát khỏi khó khăn dù chưa tìm ra cách.
Từ này được viết và đọc là もがく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もがく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
深い水の中で必死にもがいた。
Tôi tuyệt vọng vùng vẫy trong vùng nước sâu.
彼は問題を解決しようと一人でもがいていた。
Anh ấy một mình vật lộn tìm cách giải quyết vấn đề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.