住民は無責任な説明に強く憤った。
Người dân vô cùng phẫn nộ trước lời giải thích thiếu trách nhiệm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phẫn nộ, tức giận mạnh trước điều sai trái hoặc bất công
憤る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phẫn nộ, tức giận mạnh trước điều sai trái hoặc bất công.
Cách đọc là いきどおる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いきどおる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
住民は無責任な説明に強く憤った。
Người dân vô cùng phẫn nộ trước lời giải thích thiếu trách nhiệm.
彼は弱い立場の人が不当に扱われることに憤っている。
Anh ấy phẫn nộ vì những người yếu thế bị đối xử bất công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.