神社で手を合わせ、家族の健康を拝んだ。
Tại đền, tôi chắp tay cầu nguyện cho sức khỏe gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chắp tay cầu nguyện hoặc thờ lạy; được gặp người mà mình rất kính trọng
拝む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chắp tay cầu nguyện hoặc thờ lạy; được gặp người mà mình rất kính trọng.
Cách đọc là おがむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おがむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
神社で手を合わせ、家族の健康を拝んだ。
Tại đền, tôi chắp tay cầu nguyện cho sức khỏe gia đình.
有名な先生を一目拝もうと、多くの人が集まった。
Nhiều người tập trung chỉ để được thấy vị giáo sư nổi tiếng một lần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.