努力して作った作品を人前でけなされた。
Tác phẩm tôi dày công làm ra bị chê bai trước mặt mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chê bai, hạ thấp hoặc nói xấu giá trị và năng lực của người khác
けなす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chê bai, hạ thấp hoặc nói xấu giá trị và năng lực của người khác.
Từ này được viết và đọc là けなす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けなす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
努力して作った作品を人前でけなされた。
Tác phẩm tôi dày công làm ra bị chê bai trước mặt mọi người.
他人をけなすことで自分をよく見せようとしてはいけない。
Không nên cố làm bản thân nổi bật bằng cách hạ thấp người khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.