研究者は古い資料の中に重要な事実を見いだした。
Nhà nghiên cứu phát hiện một sự thật quan trọng trong tài liệu cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tìm ra, phát hiện hoặc nhận thấy giá trị, ý nghĩa và khả năng mới
見いだす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tìm ra, phát hiện hoặc nhận thấy giá trị, ý nghĩa và khả năng mới.
Cách đọc là みいだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: みいだす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
研究者は古い資料の中に重要な事実を見いだした。
Nhà nghiên cứu phát hiện một sự thật quan trọng trong tài liệu cũ.
困難な状況の中にも希望を見いだすことができた。
Tôi đã có thể tìm thấy hy vọng ngay trong hoàn cảnh khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.