忙しい中、面談のために時間を割いてくれた。
Dù bận, anh ấy vẫn dành thời gian cho buổi trao đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dành ra một phần thời gian, sức lực hoặc nguồn lực cho một việc
割く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dành ra một phần thời gian, sức lực hoặc nguồn lực cho một việc.
Cách đọc là さく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
忙しい中、面談のために時間を割いてくれた。
Dù bận, anh ấy vẫn dành thời gian cho buổi trao đổi.
限られた予算の一部を安全対策に割く。
Dành một phần ngân sách hạn chế cho biện pháp an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.