彼はドアの隙間から部屋の中をのぞいた。
Anh ấy nhìn vào trong phòng qua khe cửa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhìn trộm hoặc nhìn qua khe; ghé xem; một phần lộ ra ngoài
のぞく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhìn trộm hoặc nhìn qua khe; ghé xem; một phần lộ ra ngoài.
Từ này được viết và đọc là のぞく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のぞく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
彼はドアの隙間から部屋の中をのぞいた。
Anh ấy nhìn vào trong phòng qua khe cửa.
帰りに古本屋を少しのぞいてみた。
Trên đường về, tôi ghé xem hiệu sách cũ một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.