道にある溝をまたいで反対側へ渡った。
Tôi bước qua rãnh trên đường để sang phía bên kia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bước qua, vượt qua hoặc kéo dài qua ranh giới, thời điểm
またぐ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bước qua, vượt qua hoặc kéo dài qua ranh giới, thời điểm.
Từ này được viết và đọc là またぐ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: またぐ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
道にある溝をまたいで反対側へ渡った。
Tôi bước qua rãnh trên đường để sang phía bên kia.
会議は昼休みをまたいで続けられた。
Cuộc họp tiếp tục xuyên qua cả giờ nghỉ trưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.