農家が畑に種をばらまいた。
Người nông dân rải hạt giống trên ruộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rải, phát tán hoặc phân phát rộng khắp với số lượng lớn
ばらまく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rải, phát tán hoặc phân phát rộng khắp với số lượng lớn.
Từ này được viết và đọc là ばらまく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばらまく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
農家が畑に種をばらまいた。
Người nông dân rải hạt giống trên ruộng.
根拠のないうわさをインターネットでばらまいてはいけない。
Không được phát tán tin đồn vô căn cứ trên mạng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.