犯人は本物の書類を偽物にすり替えた。
Thủ phạm đánh tráo tài liệu thật bằng tài liệu giả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đánh tráo, thay thế bí mật; chuyển chủ đề để né vấn đề chính
すり替える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đánh tráo, thay thế bí mật; chuyển chủ đề để né vấn đề chính.
Cách đọc là すりかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すりかえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
犯人は本物の書類を偽物にすり替えた。
Thủ phạm đánh tráo tài liệu thật bằng tài liệu giả.
質問の意味をすり替えて答えを避けるのはよくない。
Không nên đánh tráo ý nghĩa câu hỏi để né trả lời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.