朝まで降っていた雨がやみ、空が晴れた。
Mưa kéo dài tới sáng đã tạnh và trời quang.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trời quang; cảm giác hoặc nghi ngờ được giải tỏa, trở nên sáng rõ
晴れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trời quang; cảm giác hoặc nghi ngờ được giải tỏa, trở nên sáng rõ.
Cách đọc là はれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はれる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
朝まで降っていた雨がやみ、空が晴れた。
Mưa kéo dài tới sáng đã tạnh và trời quang.
詳しい説明を聞いて、心の疑いが晴れた。
Nghe giải thích chi tiết, nghi ngờ trong lòng tôi được giải tỏa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.