説明のつじつまが合わず、疑問が残った。
Lời giải thích không nhất quán nên vẫn còn nghi vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tính nhất quán, mạch hợp lý giữa các lời giải thích hoặc sự việc
つじつま trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tính nhất quán, mạch hợp lý giữa các lời giải thích hoặc sự việc.
Từ này được viết và đọc là つじつま.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つじつま
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
説明のつじつまが合わず、疑問が残った。
Lời giải thích không nhất quán nên vẫn còn nghi vấn.
事実に合わせるために話のつじつまを変えてはいけない。
Không được thay đổi mạch câu chuyện để ép cho khớp với sự thật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.