この着物は花の柄が美しい。
Bộ kimono này có hoa văn hoa rất đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hoa văn; vóc dáng, tính chất hoặc kiểu người thể hiện qua bề ngoài
柄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hoa văn; vóc dáng, tính chất hoặc kiểu người thể hiện qua bề ngoài.
Cách đọc là がら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がら
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この着物は花の柄が美しい。
Bộ kimono này có hoa văn hoa rất đẹp.
彼は体が大きく、がっしりした柄だ。
Anh ấy có vóc người lớn và chắc khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.