木の陰で休みながら水を飲んだ。
Tôi uống nước trong lúc nghỉ dưới bóng cây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bóng râm, chỗ khuất ánh sáng; phía sau hậu trường hoặc sự che chở
陰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bóng râm, chỗ khuất ánh sáng; phía sau hậu trường hoặc sự che chở.
Cách đọc là かげ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かげ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
木の陰で休みながら水を飲んだ。
Tôi uống nước trong lúc nghỉ dưới bóng cây.
彼の成功の陰には家族の支えがあった。
Đằng sau thành công của anh ấy có sự hỗ trợ của gia đình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.