この布は表面に美しい艶がある。
Tấm vải này có độ bóng đẹp trên bề mặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
độ bóng, vẻ óng mượt; sức hấp dẫn hoặc sắc thái quyến rũ
艶 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là độ bóng, vẻ óng mượt; sức hấp dẫn hoặc sắc thái quyến rũ.
Cách đọc là つや.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つや
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
この布は表面に美しい艶がある。
Tấm vải này có độ bóng đẹp trên bề mặt.
髪に艶を出すため、専用の油を使った。
Tôi dùng dầu chuyên dụng để làm tóc bóng mượt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.