空に鳥の群れが飛んでいた。
Một đàn chim đang bay trên trời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bầy, đàn hoặc nhóm đông các cá thể cùng loại
群れ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bầy, đàn hoặc nhóm đông các cá thể cùng loại.
Cách đọc là むれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むれ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
空に鳥の群れが飛んでいた。
Một đàn chim đang bay trên trời.
観光客の群れが入口に集まっていた。
Một đám đông khách du lịch tụ tập ở lối vào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.