出発間際に忘れ物に気づいた。
Ngay trước lúc khởi hành, tôi nhận ra mình để quên đồ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngay sát thời điểm xảy ra; khoảnh khắc ngay trước khi bắt đầu hoặc kết thúc
間際 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngay sát thời điểm xảy ra; khoảnh khắc ngay trước khi bắt đầu hoặc kết thúc.
Cách đọc là まぎわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まぎわ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
出発間際に忘れ物に気づいた。
Ngay trước lúc khởi hành, tôi nhận ra mình để quên đồ.
締め切り間際に大量の応募が届いた。
Một lượng lớn hồ sơ đến ngay sát hạn chót.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.