彼は事故を目撃した唯一の人物だ。
Anh ấy là người duy nhất chứng kiến vụ tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
duy nhất, chỉ có một và không có cái thứ hai
唯一 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là duy nhất, chỉ có một và không có cái thứ hai.
Cách đọc là ゆいいつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ no. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆいいつ
Loại từ: Danh từ / Tính từ no
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
彼は事故を目撃した唯一の人物だ。
Anh ấy là người duy nhất chứng kiến vụ tai nạn.
この方法だけが唯一の解決策とは限らない。
Không nhất thiết phương pháp này là giải pháp duy nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.