製品が完成するまでの過程を記録した。
Tôi ghi lại quá trình cho tới khi sản phẩm hoàn thành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quá trình, các giai đoạn từ lúc bắt đầu tới khi đạt kết quả
過程 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quá trình, các giai đoạn từ lúc bắt đầu tới khi đạt kết quả.
Cách đọc là かてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かてい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
製品が完成するまでの過程を記録した。
Tôi ghi lại quá trình cho tới khi sản phẩm hoàn thành.
結果だけでなく、学ぶ過程も大切だ。
Không chỉ kết quả mà quá trình học cũng quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.