機械が動く仕組みを図で説明した。
Tôi giải thích cơ chế máy hoạt động bằng sơ đồ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cơ chế, cấu tạo hoặc hệ thống vận hành của một vật hay chế độ
仕組み trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cơ chế, cấu tạo hoặc hệ thống vận hành của một vật hay chế độ.
Cách đọc là しくみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しくみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
機械が動く仕組みを図で説明した。
Tôi giải thích cơ chế máy hoạt động bằng sơ đồ.
税金が計算される仕組みは複雑だ。
Cơ chế tính thuế khá phức tạp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.