箱を開けると音が鳴る仕掛けになっている。
Chiếc hộp có cơ cấu phát âm thanh khi mở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cơ cấu được sắp đặt; thiết bị, mưu mẹo hoặc cách tạo hiệu ứng
仕掛け trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cơ cấu được sắp đặt; thiết bị, mưu mẹo hoặc cách tạo hiệu ứng.
Cách đọc là しかけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しかけ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
箱を開けると音が鳴る仕掛けになっている。
Chiếc hộp có cơ cấu phát âm thanh khi mở.
観客を驚かせる巧妙な仕掛けが用意されていた。
Một mánh sắp đặt tinh vi được chuẩn bị để làm khán giả bất ngờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.