公衆の安全を守るため、施設を一時閉鎖した。
Cơ sở tạm đóng cửa để bảo vệ an toàn công chúng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
công chúng; đông đảo người dân nói chung
公衆 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là công chúng; đông đảo người dân nói chung.
Cách đọc là こうしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうしゅう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
公衆の安全を守るため、施設を一時閉鎖した。
Cơ sở tạm đóng cửa để bảo vệ an toàn công chúng.
公衆の面前で他人を侮辱してはいけない。
Không được xúc phạm người khác trước mặt công chúng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.