三日間の来場者は延べ一万人に達した。
Tổng lượt khách trong ba ngày đạt mười nghìn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tổng cộng tính theo lượt người, ngày hoặc số lần; không loại phần trùng
延べ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tổng cộng tính theo lượt người, ngày hoặc số lần; không loại phần trùng.
Cách đọc là のべ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のべ
Loại từ: Danh từ / Tiền tố
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
三日間の来場者は延べ一万人に達した。
Tổng lượt khách trong ba ngày đạt mười nghìn.
工事には延べ二百人の作業員が参加した。
Tổng cộng theo lượt có hai trăm công nhân tham gia công trình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.