市場が成熟し、急激な成長は期待しにくくなった。
Thị trường đã trưởng thành nên khó kỳ vọng tăng trưởng đột biến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự trưởng thành, chín muồi; đạt tới trạng thái phát triển đầy đủ
成熟 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự trưởng thành, chín muồi; đạt tới trạng thái phát triển đầy đủ.
Cách đọc là せいじゅく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいじゅく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
市場が成熟し、急激な成長は期待しにくくなった。
Thị trường đã trưởng thành nên khó kỳ vọng tăng trưởng đột biến.
果物が十分に成熟してから収穫する。
Trái cây được thu hoạch sau khi đã chín hoàn toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.