景気の悪化で商品の売れ行きが不振だ。
Do kinh tế xấu đi, sức bán của sản phẩm đang sa sút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự sa sút, trì trệ; tình trạng hoạt động, thành tích hoặc kinh doanh không tốt
不振 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự sa sút, trì trệ; tình trạng hoạt động, thành tích hoặc kinh doanh không tốt.
Cách đọc là ふしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふしん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
景気の悪化で商品の売れ行きが不振だ。
Do kinh tế xấu đi, sức bán của sản phẩm đang sa sút.
チームは今季、成績不振に苦しんでいる。
Mùa này đội bóng đang khổ sở vì thành tích kém.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.