物流の改善によって商品の流通が速くなった。
Việc cải thiện hậu cần giúp hàng hóa lưu thông nhanh hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự lưu thông, phân phối; quá trình hàng hóa, tiền hoặc thông tin đi qua thị trường
流通 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự lưu thông, phân phối; quá trình hàng hóa, tiền hoặc thông tin đi qua thị trường.
Cách đọc là りゅうつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りゅうつう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
物流の改善によって商品の流通が速くなった。
Việc cải thiện hậu cần giúp hàng hóa lưu thông nhanh hơn.
偽の商品が市場に流通するのを防ぐ。
Ngăn hàng giả lưu thông trên thị trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.