工事を始める前に詳しい見積もりを依頼した。
Tôi yêu cầu bản dự toán chi tiết trước khi bắt đầu thi công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bản dự toán, báo giá; con số ước tính trước về chi phí hoặc khối lượng
見積もり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bản dự toán, báo giá; con số ước tính trước về chi phí hoặc khối lượng.
Cách đọc là みつもり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みつもり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
工事を始める前に詳しい見積もりを依頼した。
Tôi yêu cầu bản dự toán chi tiết trước khi bắt đầu thi công.
修理費の見積もりが予想より高かった。
Báo giá sửa chữa cao hơn dự kiến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.