彼は正義のために不正を告発した。
Anh ấy tố cáo hành vi sai trái vì chính nghĩa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chính nghĩa, lẽ phải; điều được xem là đúng đắn về đạo đức và xã hội
正義 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chính nghĩa, lẽ phải; điều được xem là đúng đắn về đạo đức và xã hội.
Cách đọc là せいぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいぎ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼は正義のために不正を告発した。
Anh ấy tố cáo hành vi sai trái vì chính nghĩa.
自分だけの正義を他人に押しつけてはいけない。
Không được áp đặt quan niệm đúng đắn của riêng mình lên người khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.