国境付近に多くの兵が配置された。
Nhiều binh lính được bố trí gần biên giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
binh lính, quân lính; người thuộc lực lượng chiến đấu
兵 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là binh lính, quân lính; người thuộc lực lượng chiến đấu.
Cách đọc là へい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
国境付近に多くの兵が配置された。
Nhiều binh lính được bố trí gần biên giới.
若い兵たちは厳しい訓練を受けた。
Những người lính trẻ trải qua quá trình huấn luyện nghiêm khắc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.