観客の声援を受け、選手は最後まで走り切った。
Nhận được tiếng cổ vũ của khán giả, vận động viên chạy đến cùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tiếng cổ vũ, lời động viên lớn tiếng dành cho người thi đấu hoặc biểu diễn
声援 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tiếng cổ vũ, lời động viên lớn tiếng dành cho người thi đấu hoặc biểu diễn.
Cách đọc là せいえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいえん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
観客の声援を受け、選手は最後まで走り切った。
Nhận được tiếng cổ vũ của khán giả, vận động viên chạy đến cùng.
沿道から温かい声援が送られた。
Những lời cổ vũ ấm áp được gửi tới từ hai bên đường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.