残業している同僚に飲み物を差し入れた。
Tôi mang đồ uống tới động viên đồng nghiệp đang làm thêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đồ ăn, thức uống hoặc vật cần thiết mang tới để động viên người đang làm việc
差し入れ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đồ ăn, thức uống hoặc vật cần thiết mang tới để động viên người đang làm việc.
Cách đọc là さしいれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしいれ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
残業している同僚に飲み物を差し入れた。
Tôi mang đồ uống tới động viên đồng nghiệp đang làm thêm.
撮影現場へ温かい弁当の差し入れが届いた。
Những hộp cơm nóng được gửi tới trường quay để tiếp sức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.