観客席から選手に向かって野次が飛んだ。
Những lời la ó từ khán đài hướng về phía vận động viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tiếng la ó, lời chọc phá hoặc bình phẩm lớn tiếng từ đám đông
野次 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tiếng la ó, lời chọc phá hoặc bình phẩm lớn tiếng từ đám đông.
Cách đọc là やじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やじ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
観客席から選手に向かって野次が飛んだ。
Những lời la ó từ khán đài hướng về phía vận động viên.
発表中に野次を飛ばすのは失礼だ。
La ó khi người khác đang trình bày là bất lịch sự.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.