棚の上の箱を取ろうと背伸びした。
Tôi kiễng chân để lấy chiếc hộp trên kệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kiễng chân; cố tỏ ra trưởng thành hoặc vượt quá khả năng thực tế
背伸び trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kiễng chân; cố tỏ ra trưởng thành hoặc vượt quá khả năng thực tế.
Cách đọc là せのび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せのび
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
棚の上の箱を取ろうと背伸びした。
Tôi kiễng chân để lấy chiếc hộp trên kệ.
背伸びをして高価な物を買う必要はない。
Không cần cố quá sức để mua món đồ đắt tiền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.