彼は失敗した部下を責めず、包容力を示した。
Anh ấy không trách cấp dưới mắc lỗi mà thể hiện lòng bao dung.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lòng bao dung, khả năng chấp nhận và đón nhận người khác dù có khác biệt
包容力 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lòng bao dung, khả năng chấp nhận và đón nhận người khác dù có khác biệt.
Cách đọc là ほうようりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうようりょく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
彼は失敗した部下を責めず、包容力を示した。
Anh ấy không trách cấp dưới mắc lỗi mà thể hiện lòng bao dung.
組織のリーダーには人を受け入れる包容力が必要だ。
Người lãnh đạo tổ chức cần có khả năng bao dung người khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.