慣れた作業でも油断してはいけない。
Dù là công việc quen thuộc cũng không được chủ quan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự chủ quan, lơ là cảnh giác; mất tập trung vì nghĩ rằng không có nguy hiểm
油断 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự chủ quan, lơ là cảnh giác; mất tập trung vì nghĩ rằng không có nguy hiểm.
Cách đọc là ゆだん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆだん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
慣れた作業でも油断してはいけない。
Dù là công việc quen thuộc cũng không được chủ quan.
勝ったと思って油断した瞬間、相手に逆転された。
Ngay lúc chủ quan vì nghĩ mình đã thắng, tôi bị đối phương lội ngược dòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.