突然の雨で楽しみにしていた旅行が台無しになった。
Cơn mưa bất ngờ làm hỏng hoàn toàn chuyến đi tôi mong đợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hỏng hết, mất hết giá trị; một việc tốt bị phá hủy hoàn toàn
台無し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hỏng hết, mất hết giá trị; một việc tốt bị phá hủy hoàn toàn.
Cách đọc là だいなし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいなし
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
突然の雨で楽しみにしていた旅行が台無しになった。
Cơn mưa bất ngờ làm hỏng hoàn toàn chuyến đi tôi mong đợi.
最後のミスで、それまでの努力が台無しになった。
Sai lầm cuối cùng làm uổng phí toàn bộ nỗ lực trước đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.