兄弟で父の遺産を分けることになった。
Anh em chúng tôi quyết định chia tài sản thừa kế của cha.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tài sản thừa kế; di sản vật chất, văn hóa hoặc tinh thần được để lại
遺産 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tài sản thừa kế; di sản vật chất, văn hóa hoặc tinh thần được để lại.
Cách đọc là いさん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いさん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
兄弟で父の遺産を分けることになった。
Anh em chúng tôi quyết định chia tài sản thừa kế của cha.
この建物は後世に残すべき文化遺産だ。
Tòa nhà này là di sản văn hóa cần được gìn giữ cho các thế hệ sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.