目標を達成した子どもに褒美を与えた。
Tôi thưởng cho đứa trẻ đã hoàn thành mục tiêu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phần thưởng dành cho công sức, thành tích hoặc hành vi tốt
褒美 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phần thưởng dành cho công sức, thành tích hoặc hành vi tốt.
Cách đọc là ほうび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうび
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
目標を達成した子どもに褒美を与えた。
Tôi thưởng cho đứa trẻ đã hoàn thành mục tiêu.
仕事を終えた褒美に、少し高い料理を食べた。
Tôi ăn một món hơi đắt để tự thưởng sau khi hoàn thành công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.