店が混んでいたので、知らない人と相席になった。
Vì quán đông nên tôi phải ngồi chung bàn với người lạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc ngồi chung bàn với người khác, thường là người không quen
相席 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc ngồi chung bàn với người khác, thường là người không quen.
Cách đọc là あいせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいせき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
店が混んでいたので、知らない人と相席になった。
Vì quán đông nên tôi phải ngồi chung bàn với người lạ.
こちらの席で相席してもよろしいでしょうか。
Tôi có thể ngồi chung tại bàn này được không?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.